Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ứng viên" (1)
ứng viên
Tiếng Anh
Danh từcandidate
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
All the candidates they chose were elderly.
Từ liên quan "ứng viên" (1)
tư cách ứng viên
Tiếng Anh
Cụm từcandidate status
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
Ukraine currently holds official EU candidate status.
Cụm từ "ứng viên" (3)
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
All the candidates they chose were elderly.
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
Ukraine currently holds official EU candidate status.
Từng viên kim cương phải được xác nhận chất lượng.
Each diamond must have its quality certified.
